Toyota Fortune Nhập Indonesia

760,000,000 

Khuyến mãi
  • Tặng định vị phù hiệu
  • Tặng bảo hiểm dân sự
  • Cơ hội nhận ngay IP X

  Hotline: 0905450479
  Mail: Ototai247h@gmail.com

Còn hàng

Toyota Fortune Nhập Indonesia Máy Xăng Một Cầu

Xe Nhà sử dụng không đăng ký kinh doanh cần bán
– Đăng ký lưu hành lần đầu 2/2017
– Xe lên đèn Led bản cao cấp, Camera 360, đồng hồ điện tử hiển thị tốc độ, cản trước độ (cản Zin theo xe mới tinh).
– Lăn bánh 21k/km, bánh sơ cua chưa rớt, sơn zin 100%. Nội thất mới tinh.
– Bao Test và Check Hãng

Thông Tin Xe Toyota Fortune

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545/1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
1885
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ xăngLoại động cơ
2TR-FE (2.7L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Tỉ số nén
10.2
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
122(164)/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
245/4000
Tốc độ tối đa
175
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc TRD/ TRD Alloy
Kích thước lốp
265/60R18
Lốp dự phòng
Mâm đúc TRD/ TRD Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilate disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
13.6
Ngoài đô thị (L/100km)
9.1
Kết hợp (L/100km)
10.7

 

 

 

 

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/Halogen Projector Đèn chiếu xa Halogen dạng bóng chiếu/Halogen Projector Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay/Manual (LS) Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With Đèn báo phanh trên cao LED Đèn sương mù Trước Có/With Sau Không có/Without Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Chức năng gập điện Có/With Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Màu Cùng màu thân xe/Colored Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Bộ nhớ vị trí Không có/Without Chức năng sấy gương Không có/Without Chức năng chống bám nước Không có/Without Chức năng chống chói tự động Không có/Without Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment Sau Có (liên tục)/With (Without intermittent) Chức năng sấy kính sau Có/With Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm/Chrome plating Bộ quây xe thể thao TRD Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có, thêm ốp cản trước/With front bumper spoiler Sau Có, thêm ốp cản sau/With rear bumper spoiler Lưới tản nhiệt Trước Thiết kế TRD/TRD design Chắn bùn Trước + sau Ống xả kép Không có/Without
Số điện thoại